越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tỷ giá” (1)
tỷ giá

英语
名rate
tỷ giá không thay đổi nhiều
Rates don't change that much
相关词“tỷ giá” (0)
未找到相关词。
短语“tỷ giá” (1)
tỷ giá không thay đổi nhiều
Rates don't change that much
